MỘT MẪU CÂU. NHIỀU KHẢ NĂNG THỰC TẾ.

There is / There are: mô tả những gì xung quanh bạn

Mô tả một phòng khách sạn, tìm các địa điểm lân cận và hỏi về cơ sở vật chất với mẫu thiết yếu này.

A camera overlooking a seaside town
Một cảnh để tưởng tượng. Một câu để làm của riêng bạn. · Minh họa do AI tạo ra

Bắt đầu từ một khoảnh khắc thực tế.

Bạn vừa nhận phòng khách sạn. Để giới thiệu một cái gì đó trong phòng, hãy nói “There is a desk by the window.”. Để xác định vị trí của một chiếc bàn đã biết, hãy nói “The desk is by the window.”. Người đầu tiên giới thiệu chiếc bàn; phần thứ hai cung cấp thông tin về chiếc bàn làm việc mà bạn đã nghĩ đến.

Xem câu được tạo như thế nào.

There + be + noun + place

ThereMở đầu
isĐộng từ
a caféThông tin mới
near here.Nơi chốn

Đọc câu như một ý, sau đó chú ý nhiệm vụ của mỗi phần.

Hiểu các lựa chọn.

01

Sử dụng There is với danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được: “There is a lift.” “There is some water.” Sử dụng There are với danh từ số nhiều: “There are two towels.” Chọn động từ từ danh từ bạn đang giới thiệu.

02

Đối với các câu hỏi, hãy đặt trước đó: “Is there a pharmacy nearby?” “Are there any buses after midnight?” Một câu trả lời ngắn gọn hữu ích là “Yes, there is” hoặc “No, there aren’t.” Bạn không cần phải lặp lại toàn bộ câu hỏi.

03

Đã và đang mô tả một tình huống trong quá khứ. Sẽ có mô tả một tương lai. Những người nói thân mật đôi khi sử dụng There’s trước danh sách hoặc số nhiều, nhưng hãy kết hợp cẩn thận số ít và số nhiều trong văn viết trang trọng và thực hành dành cho người mới bắt đầu.

Câu hữu ích trong ngữ cảnh.

Ví dụ 01

Có hai ổ cắm bên cạnh giường.

There are two sockets beside the bed.

Hai ổ cắm yêu cầu.

Ví dụ 02

Có đồ ăn chay không?

Is there any vegetarian food?

Thức ăn ở đây không đếm được nên hãy sử dụng.

Ví dụ 03

Có một hàng dài người xếp hàng tại nhà ga.

There was a long queue at the station.

Đã đặt tình huống này vào quá khứ.

Một thay đổi nhỏ tạo nên khác biệt.

TránhThere have two chairs in the room.

DùngThere are two chairs in the room.

Tiếng Anh sử dụng There + be để diễn tả sự tồn tại. Thông thường cần có người sở hữu: “The room has two chairs.”

MỘT PHÚT LUYỆN TẬP

Đến lượt bạn.

Chọn một đáp án rồi xem giải thích. Không có đồng hồ đếm giờ và bạn không cần đăng ký.

01Hoàn thành: “There ___ some luggage in the hallway.”

02Hỏi xem khách sạn có hai phòng trống không.

Đưa vào ngày hôm nay

Biến thành cách nói của bạn

Nhìn quanh phòng của bạn. Giới thiệu ba thứ với There is hoặc There are, sau đó đặt câu hỏi về thứ mà bạn không thể nhìn thấy.

Đọc thêm · Cambridge Dictionary — English Grammar Today

Các ví dụ và giải thích trên trang này được viết cho Sentence Master. Bạn thấy chúng ta nên cải thiện điều gì? Hãy cho chúng tôi biết.

Tiếp tục xây dựng câu của bạn.

Tiếp tục luyện tập và ôn lại trong ứng dụng Sentence Master.

Xem ứng dụng