MỘT MẪU CÂU. NHIỀU KHẢ NĂNG THỰC TẾ.

Câu bị động: tập trung vào điều đã xảy ra

Giải thích các quy trình và báo cáo cập nhật bằng be + quá khứ phân từ mà không làm cho mọi câu bị động.

A quiet desk with a laptop, mug and notebook
Một cảnh để tưởng tượng. Một câu để làm của riêng bạn. · Minh họa do AI tạo ra

Bắt đầu từ một khoảnh khắc thực tế.

Một khách hàng hỏi về đơn hàng. “Your order was shipped this morning” tập trung vào thứ tự. Đội ngũ kho hàng có thể đã chuyển hàng nhưng chi tiết đó không cần thiết để trả lời câu hỏi của khách hàng. Giọng nói thụ động thay đổi trọng tâm; nó không tự động trang trọng hơn hay chuyên nghiệp hơn.

Xem câu được tạo như thế nào.

Subject + be + past participle

The parcelTrọng tâm
wasbe ở quá khứ
deliveredPhân từ hai
today.Thời gian

Đọc câu như một ý, sau đó chú ý nhiệm vụ của mỗi phần.

Hiểu các lựa chọn.

01

Xây dựng thể bị động với be + quá khứ phân từ. Thay đổi be để phù hợp với thì: “is delivered,” “was delivered,” “will be delivered.” Ở thì hiện tại hoàn thành, sử dụng “has been delivered.” Phân từ được phân phối vẫn giữ nguyên.

02

Thêm bởi + tác nhân nếu người hoặc vật thực hiện hành động quan trọng: “The design was approved by the client.” Bỏ qua khi nó không xác định, hiển nhiên hoặc không liên quan. Mệnh đề bị động vẫn cần thông tin chính xác; không sử dụng chúng để che giấu trách nhiệm trong một bản cập nhật quan trọng.

03

Sử dụng thể chủ động khi nó đơn giản hơn: “We’ll email you tomorrow” thường rõ ràng hơn “You will be emailed tomorrow.” Hầu hết các động từ cần một tân ngữ khi sử dụng ở thể chủ động để tạo thành thể bị động thông thường. “Arrive” không trở thành “was arrived.”

Câu hữu ích trong ngữ cảnh.

Ví dụ 01

Bữa sáng được phục vụ từ bảy giờ.

Breakfast is served from seven.

Bị động hiện tại mô tả một dịch vụ thông thường.

Ví dụ 02

Cuộc họp đã bị hoãn lại.

The meeting has been postponed.

Hiện tại hoàn thành thụ động liên kết một sự thay đổi trong quá khứ với hiện tại.

Ví dụ 03

Biểu mẫu phải được ký.

The form must be signed.

Modal + be + phân từ diễn tả một yêu cầu.

Một thay đổi nhỏ tạo nên khác biệt.

TránhThe email was send yesterday.

DùngThe email was sent yesterday.

Gửi có phân từ quá khứ bất quy tắc được gửi.

MỘT PHÚT LUYỆN TẬP

Đến lượt bạn.

Chọn một đáp án rồi xem giải thích. Không có đồng hồ đếm giờ và bạn không cần đăng ký.

01Điền vào chỗ trống: “The rooms ___ cleaned every day.”

02Chọn câu cập nhật đúng ngữ pháp.

Đưa vào ngày hôm nay

Biến thành cách nói của bạn

Viết cập nhật về một việc nào đó đã hoàn thành tại nơi làm việc. Hãy thử cả phiên bản chủ động và thụ động, sau đó chọn phiên bản đưa thông tin hữu ích lên hàng đầu.

Đọc thêm · British Council LearnEnglish

Các ví dụ và giải thích trên trang này được viết cho Sentence Master. Bạn thấy chúng ta nên cải thiện điều gì? Hãy cho chúng tôi biết.

Tiếp tục xây dựng câu của bạn.

Tiếp tục luyện tập và ôn lại trong ứng dụng Sentence Master.

Xem ứng dụng