MỘT MẪU CÂU. NHIỀU KHẢ NĂNG THỰC TẾ.

Câu có hai tân ngữ: “Send me a message” hay “Send a message to me”?

Sử dụng cho, gửi, trưng bày và mua để mô tả ai nhận được thứ gì đó và biết khi nào nên sử dụng to hoặc for.

A quiet desk with a laptop, mug and notebook
Một cảnh để tưởng tượng. Một câu để làm của riêng bạn. · Minh họa do AI tạo ra

Bắt đầu từ một khoảnh khắc thực tế.

Một đồng nghiệp cần ghi chú cuộc họp. Bạn có thể nói “I’ll send you the notes” hoặc “I’ll send the notes to you.” Cả hai đều xác định một vật và một người nhận, nhưng thứ tự từ thay đổi. Việc chọn cấu trúc trở nên dễ dàng hơn khi bạn học động từ cùng với mẫu thông thường của nó.

Xem câu được tạo như thế nào.

Subject + verb + person + thing

SheChủ ngữ
showedĐộng từ
usNgười nhận
the plan.Vật

Đọc câu như một ý, sau đó chú ý nhiệm vụ của mỗi phần.

Hiểu các lựa chọn.

01

Với give, send, lend và show, người nhận có thể đứng ngay sau động từ: “Please lend me your pen.”. Theo thứ tự này, không thêm «to» trước người đó. Tân ngữ thứ hai là vật được chuyển giao hoặc hiển thị.

02

Bạn có thể đặt sự vật lên trước và giới thiệu người nhận bằng «to»: “She showed the plan to us.” Khi sự vật đó là một đại từ, cách sắp xếp này thường tự nhiên hơn: “Send it to me.” Hãy nhớ đây là một mẫu câu hữu ích hằng ngày.

03

buy và make thường dùng khi ai đó được hưởng lợi: “I bought a ticket for my sister.” Đừng mở rộng mẫu này cho mọi động từ. Nói “describe the place to me” và “explain the rule to her,” chứ không phải “describe me the place” hay “explain her the rule.”

Câu hữu ích trong ngữ cảnh.

Ví dụ 01

Bạn có thể cho tôi một phút được không?

Could you give me a minute?

«A minute» là điều bạn muốn xin.

Ví dụ 02

Tôi đã nấu bữa tối cho mọi người.

I made dinner for everyone.

Giới từ «for» cho biết ai được hưởng lợi từ hành động.

Ví dụ 03

Vui lòng chuyển tiếp cho Nina.

Please forward it to Nina.

Đại từ chỉ vật (it) đứng trước «to + Nina».

Một thay đổi nhỏ tạo nên khác biệt.

TránhPlease send me it.

DùngPlease send it to me.

Đại từ chỉ vật (it) thường nghe tự nhiên hơn khi đứng trước «to + người».

MỘT PHÚT LUYỆN TẬP

Đến lượt bạn.

Chọn một đáp án rồi xem giải thích. Không có đồng hồ đếm giờ và bạn không cần đăng ký.

01Điền vào chỗ trống: “Can you explain the route ___ me?”

02Câu nào mô tả một cách tự nhiên việc mua quà cho ai đó?

Đưa vào ngày hôm nay

Biến thành cách nói của bạn

Hãy nghĩ đến ba thứ bạn có thể gửi, tặng hoặc cho đồng nghiệp xem. Viết từng câu theo cả hai cách, sau đó luyện to “Send it to me”.

Đọc thêm · Cambridge Dictionary — English Grammar Today

Các ví dụ và giải thích trên trang này được viết cho Sentence Master. Bạn thấy chúng ta nên cải thiện điều gì? Hãy cho chúng tôi biết.

Tiếp tục xây dựng câu của bạn.

Tiếp tục luyện tập và ôn lại trong ứng dụng Sentence Master.

Xem ứng dụng